ÔN THI VÀO 10 MÔN TIẾNG ANH TỪ A => Z
| Họ và tên | Đơn vị | Chức vụ | Điểm |
|---|---|---|---|
| Võ Anh Xuân | Trường Tiểu học Diễn Hồng Huyện Diễn châu - Nghệ An |
Giáo viên Tiểu học | 634 |
| Nông Thị Huyên | thcs Tuấn Đạo - Bắc Giang |
28 | |
| Nguyên Ngọc Thắng | Trường THCS Xuân Quang - Phú Thọ |
71 | |
| Trần Quốc Thường | Trường THCS Nguyễn Biểu Huyện Đức Thọ - Hà Tĩnh |
Hiệu trưởng | 25529 |
| Trinhthị Ngọc Bé | truong thcs ngoc son - bac giang |
94 | |
| Nguyễn Văn Thuận | Trường THCS An Châu Huyện Sơn Động - Bắc Giang |
Giáo viên Trung học | 10626 |
| Trần Văn Tuấn | trường thcs hoàng diệu - hà nội |
100 | |
| Phạm Hoàng Cường | Trường THCS Kim Đồng Thành phố Hội An - Quảng Nam |
Giáo viên Trung học | 46680 |
| Phan Dinh Phuong Nam | truong thcs hanh lam - nghe an |
99 | |
| Nguyễn Tuyết Trinh | Trường THCS Tân An Huyện Văn Bàn - Lào Cai |
Giáo viên Trung học | 6482 |
| Lê Minh | Truong THCS Tan Chau - An Giang |
67 | |
| Yu Aikawa | THCS huu hue - TH.HCM |
138 | |
| Đinh Công Thông | Trường CĐ Sư phạm Đắk Lắk Huyện M'Đrắk - Đắk Lắk |
Sinh viên Sư phạm | 152 |
| Nguyễn Hà Linh | - |
99 | |
| Phạm Kim Hòa | Trường PTDT Bán trú THCS liên xã Đắcpring - Đắcpre - Quảng Nam |
Giáo viên Trung học | 25569 |
| Trần Anh Tín | Hót - Quảng Nam |
25 | |
| Nguyễn Khánh Huyền | Trường THCS Bình Thịnh - Hà Tĩnh |
5235 | |
| Trần Văn Kỳ | Trường Tiểu học Việt Long Huyện Sóc Sơn - Hà Nội |
Giáo viên Tiểu học | 9039 |
| Nguyễn Nhật Nam | Trường THCS Nguyễn Hiền - Nam Định |
27 | |
| Phan Thị Kim Huệ | Trường THCS Hùng Vương Huyện Krông Bông - Đắk Lắk |
Học sinh | 100 |


Các ý kiến mới nhất