ÔN THI VÀO 10 MÔN TIẾNG ANH TỪ A => Z
| Họ và tên | Đơn vị | Chức vụ | Điểm |
|---|---|---|---|
| Nguyễn Văn Thanh | Trường THPT DL Nguyễn Trãi Huyện Yên Phong - Bắc Ninh |
Giáo viên Trung học | 100 |
| Nguyễn Phước Trang | Trường Tiểu học Mỹ Phước D Huyện Mỹ Tú - Sóc Trăng |
Giáo viên Tiểu học | 24939 |
| Vũ Chí Minh | Trường THCS Sông Lô Huyện Sông Lô - Vĩnh Phúc |
Giáo viên Trung học | 100 |
| Nguyễn Quang Ánh | Trường PTCS Lập Thạch Huyện Lập Thạch - Vĩnh Phúc |
Giáo viên Trung học | 18474 |
| Nguyễn Thủy | Trường trung học cơ sở Tuy Lộc - Phú Thọ |
97 | |
| Chu Lê Huy Vũ | Trường THCS Nguyễn Tri Phương Quận Thuận Hóa - Huế |
Học sinh | 101525 |
| Qwertyuiop Ádff | cao don - nghe an |
99 | |
| Một Thời Để Nhớ | Trường THCS Sông Lô Huyện Sông Lô - Vĩnh Phúc |
Giáo viên Trung học | 140 |
| Lê Huyền | - |
72 | |
| Nguyễn Châu Tuấn | Trường THCS Cố Nghĩa Huyện Lạc Thủy - Hòa Bình |
Giáo viên Trung học | 21127 |
| Vũ Hòa Phát | Trường CĐ Sư phạm Vĩnh Phúc Thành phố Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc |
Giảng viên Sư phạm | 388 |
| Nguyễn Thị Thanh Hằng | truong thcs nguyen hue - kon tum |
81 | |
| Trần Văn Rạng | Trường THCS Quản Cơ Thành Huyện Châu Thành - An Giang |
Giáo viên Trung học | 6567 |
| Vũ Ngọc Quang | Trường THCS Hoàng Hoa Thám Huyện Lập Thạch - Vĩnh Phúc |
Giáo viên Trung học | 21237 |
| Trương Thị Nguyệt | Trường Mầm non Nam Cường Thành phố Lào Cai - Lào Cai |
Giáo viên Mầm Non | 193483 |
| Nguyễn Đức Nhơn | Trường THCS Trần Hưng Đạo Huyện Đại Lộc - Quảng Nam |
Giáo viên Trung học | 4240 |
| Nguyễn Thị Luyện | THANH THUY LSS - HA NOI |
66 | |
| Nguyễn Thị Tươi | Trường THCS Đoàn Thị Điểm Quận Ninh Kiều - Cần Thơ |
Giáo viên Trung học | 207311 |
| Nguyễn Trung Kiên | Trường Tiểu học Bình Sơn Huyện Lục Nam - Bắc Giang |
Giáo viên Tiểu học | 335766 |
| Pdg Vụbản | PGD ĐT VỤ BẢN Huyện Vụ Bản - Nam Định |
Chuyên viên Phòng | 34595 |


Các ý kiến mới nhất